TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganglion

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃.ɡli.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ganglion nghĩa là hạch.

Nghĩa của ganglion

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Hạch.
    • Ganglion nerveuxhạch thần kinh

Dạng từ của ganglion

Đi với mạo từ: un ganglion · le ganglion

Số nhiềuganglions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ganglion

Câu hỏi thường gặp

ganglion nghĩa là gì?

ganglion (danh từ) nghĩa là hạch.

ganglion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganglion (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.ɡli.jɔ̃/.

ganglion là giống đực hay giống cái?

ganglion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.