Ấn tiếng Pháp là gì?
"ấn" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fourrer (ngoại động từ), appuyer (ngoại động từ).
presser Ngoại động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines ép hạt
- Presser la main bóp tay
fourrer Ngoại động từ
/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đút, nhét, tống, ấn.
- Fourrer les mains dans ses poches đút tay vào túi
- Fourrer des objets dans un sac nhét đồ vào bị
appuyer Ngoại động từ
/a.pɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tựa, dựa, tì, ấn.
- Appuie sur le bouton. Hãy ấn nút.
- Appuyez sur le bouton. Hãy ấn nút.
sceau Danh từ · giống đực
/so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dấu, cái ấn.
- Apposer son sceau đóng con dấu vào
indien Tính từ
/ɛ̃.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc ấn Độ.
- Peu d'Indiens habitent au Japon. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.
- Mœurs indiennes phong tục ấn Độ
cachet Danh từ · giống đực
/ka.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu ấn; nét độc đáo.
- Porter le cachet du génie mang dấu ấn của thiên tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn tiếng Pháp là gì?
"ấn" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fourrer (ngoại động từ), appuyer (ngoại động từ).