Đoàn tiếng Pháp là gì?
"đoàn" trong tiếng Pháp là caravane (danh từ).
caravane Danh từ · giống cái
/ka.ʁa.van/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoàn người (cùng đi qua một nơi vắng vẻ hoang vu), đoàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ribambelleDanh từ · Đoàn, lũ
- corpsDanh từ · Đoàn, giới
- compagnieDanh từ · Đoàn, toán, bọn, đám
- bande
- gang
- troupeDanh từ · Gánh hát; đoàn
- tribuDanh từ · Đoàn, lũ; bầu đoàn thể tử
- collègeDanh từ · Đoàn
- convoiDanh từ · Đoàn (xe, tàu, ngựa)
- congrégationDanh từ · Hội, đoàn
- collégialitéDanh từ · Tính đoàn, tính tập đoàn
Câu hỏi thường gặp
Đoàn tiếng Pháp là gì?
"đoàn" trong tiếng Pháp là caravane (danh từ).