TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collégialité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.le.ʒja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

collégialité nghĩa là tính đoàn, tính tập đoàn.

Nghĩa của collégialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đoàn, tính tập đoàn.
    • Collégialité de la directiontính tập đoàn của sự lãnh đạo

Dạng từ của collégialité

Đi với mạo từ: une collégialité · la collégialité

Số nhiềucollégialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collegiality

Câu hỏi thường gặp

collégialité nghĩa là gì?

collégialité (danh từ) nghĩa là tính đoàn, tính tập đoàn.

collégialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collégialité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʒja.li.te/.

collégialité là giống đực hay giống cái?

collégialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.