TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collégien

danh từ giống đực (m)
/kɔ.le.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

collégien nghĩa là học sinh trung học, người non choẹt.

Nghĩa của collégien

Danh từ · giống đực

  1. Học sinh trung học.
  2. Nghĩa xấu Người non choẹt.
    • Prendre quelqu'un pour un collégiencoi ai là một người non choẹt

Tính từ

  1. xem collège — Trường trung học; trường trung cấp.

Dạng từ của collégien

Đi với mạo từ: un collégien · le collégien

Số nhiềucollégiens
Giống cáicollégienne /kɔ.le.ʒjɛn/
Giống cái số nhiềucollégiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pupil at a collège (junior high school)

Câu hỏi thường gặp

collégien nghĩa là gì?

collégien (danh từ, tính từ) nghĩa là học sinh trung học, người non choẹt.

collégien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collégien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʒjɛ̃/.

collégien là giống đực hay giống cái?

collégien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.