TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colmatage

danh từ giống đực (m)
/kɔl.ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

colmatage nghĩa là sự bồi đất, sự bít.

Nghĩa của colmatage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bồi đất.
  2. Sự bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị quân địch chọc thủng).

Dạng từ của colmatage

Đi với mạo từ: un colmatage · le colmatage

Số nhiềucolmatages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plugging; clogging

Câu hỏi thường gặp

colmatage nghĩa là gì?

colmatage (danh từ) nghĩa là sự bồi đất, sự bít.

colmatage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colmatage (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.ma.taʒ/.

colmatage là giống đực hay giống cái?

colmatage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.