colmatage
danh từ giống đực (m)
/kɔl.ma.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
colmatage nghĩa là sự bồi đất, sự bít.
Nghĩa của colmatage
Danh từ · giống đực
- Sự bồi đất.
- Sự bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị quân địch chọc thủng).
Dạng từ của colmatage
Đi với mạo từ: un colmatage · le colmatage
| Số nhiều | colmatages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plugging; clogging
Câu hỏi thường gặp
colmatage nghĩa là gì?
colmatage (danh từ) nghĩa là sự bồi đất, sự bít.
colmatage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colmatage (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.ma.taʒ/.
colmatage là giống đực hay giống cái?
colmatage là danh từ giống đực (dùng với un, le).