TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collège

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

collège nghĩa là trường trung học, trường trung cấp, đoàn.

Nghĩa của collège

Danh từ · giống đực

  1. Trường trung học; trường trung cấp.
    • sentir le collègecó vẻ nhà trường
  2. Đoàn.
    • Collège des cardinauxđoàn giáo chủ hồng y
    • collège électoralđoàn cử tri (của một địa phương)

Dạng từ của collège

Đi với mạo từ: un collège · le collège

Số nhiềucollèges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collège

Đồng nghĩa

Họ từ của collège

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ academy; junior high school; high school, secondary school; college, university

Câu hỏi thường gặp

collège nghĩa là gì?

collège (danh từ) nghĩa là trường trung học, trường trung cấp, đoàn.

collège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collège (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛʒ/.

collège là giống đực hay giống cái?

collège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.