TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collègue

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

collègue nghĩa là bạn đồng sự, người đồng nghiệp.

Nghĩa của collègue

Danh từ · cả hai giống

  1. Bạn đồng sự, người đồng nghiệp.

Dạng từ của collègue

Số nhiềucollègues

Câu ví dụ với collègue

  • Tom est mon collègue. Tom là đồng nghiệp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703672
  • « Qui viendra à la fête ? » « Quelques amis et quatre ou cinq collègues. » "Những ai sẽ đến dự tiệc?" "Một vài người bạn và bốn hoặc năm đồng nghiệp." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11347032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colleague; friend

Câu hỏi thường gặp

collègue nghĩa là gì?

collègue (danh từ) nghĩa là bạn đồng sự, người đồng nghiệp.

collègue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collègue (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛɡ/.

collègue là giống đực hay giống cái?

collègue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.