collyre
danh từ giống đực (m)
/kɔ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
collyre nghĩa là thuốc tra mắt.
Nghĩa của collyre
Danh từ · giống đực
- Thuốc tra mắt.
Dạng từ của collyre
Đi với mạo từ: un collyre · le collyre
| Số nhiều | collyres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyewash, collyrium
Câu hỏi thường gặp
collyre nghĩa là gì?
collyre (danh từ) nghĩa là thuốc tra mắt.
collyre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collyre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.liʁ/.
collyre là giống đực hay giống cái?
collyre là danh từ giống đực (dùng với un, le).