TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collyre

danh từ giống đực (m)
/kɔ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

collyre nghĩa là thuốc tra mắt.

Nghĩa của collyre

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc tra mắt.

Dạng từ của collyre

Đi với mạo từ: un collyre · le collyre

Số nhiềucollyres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyewash, collyrium

Câu hỏi thường gặp

collyre nghĩa là gì?

collyre (danh từ) nghĩa là thuốc tra mắt.

collyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collyre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.liʁ/.

collyre là giống đực hay giống cái?

collyre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.