TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colluvion

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ly.vjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

colluvion nghĩa là lở tích.

Nghĩa của colluvion

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Lở tích.

Dạng từ của colluvion

Đi với mạo từ: une colluvion · la colluvion

Số nhiềucolluvions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colluvium (a loose accumulation of rock and soil debris at the foot of a slope)

Câu hỏi thường gặp

colluvion nghĩa là gì?

colluvion (danh từ) nghĩa là lở tích.

colluvion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colluvion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.vjɔ̃/.

colluvion là giống đực hay giống cái?

colluvion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.