collutoire
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ly.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
collutoire nghĩa là thuốc rà miệng.
Nghĩa của collutoire
Danh từ · giống đực
- Dược học Thuốc rà miệng.
Dạng từ của collutoire
Đi với mạo từ: un collutoire · le collutoire
| Số nhiều | collutoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouthwash (or similar oral medication)
Câu hỏi thường gặp
collutoire nghĩa là gì?
collutoire (danh từ) nghĩa là thuốc rà miệng.
collutoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collutoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.twaʁ/.
collutoire là giống đực hay giống cái?
collutoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).