collusoire
/kɔ.ly.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
collusoire nghĩa là thông đồng.
Nghĩa của collusoire
Tính từ
- Thông đồng.
- Fraude collusoiresự gian lậu thông đồng
Dạng từ của collusoire
| Số nhiều | collusoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ collusive
Câu hỏi thường gặp
collusoire nghĩa là gì?
collusoire (tính từ) nghĩa là thông đồng.
collusoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collusoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.zwaʁ/.