TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collusion

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collusion nghĩa là sự thông đồng.

Nghĩa của collusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự thông đồng.

Dạng từ của collusion

Đi với mạo từ: une collusion · la collusion

Số nhiềucollusions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collusion

Câu hỏi thường gặp

collusion nghĩa là gì?

collusion (danh từ) nghĩa là sự thông đồng.

collusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collusion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.zjɔ̃/.

collusion là giống đực hay giống cái?

collusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.