TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caravane

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.van/ giọng máy của trình duyệt

caravane nghĩa là đoàn người, đoàn, xe moóc cắm trại.

Nghĩa của caravane

Danh từ · giống cái

  1. Đoàn người (cùng đi qua một nơi vắng vẻ hoang vu), đoàn.
  2. Xe moóc cắm trại.
    • les chiens aboient, la caravane passexem aboyer

Dạng từ của caravane

Đi với mạo từ: une caravane · la caravane

Số nhiềucaravanes

Họ từ của caravane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravan (convoy or procession of travellers, their cargo and vehicles, and any pack animals); travel trailer (furnished vehicle towed behind another, and used as a dwelling when stationary)

Câu hỏi thường gặp

caravane nghĩa là gì?

caravane (danh từ) nghĩa là đoàn người, đoàn, xe moóc cắm trại.

caravane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caravane (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.van/.

caravane là giống đực hay giống cái?

caravane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.