TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caravanier

danh từ cả hai giống
/ka.ʁa.va.nje/ giọng máy của trình duyệt

caravanier nghĩa là người dắt vật thồ.

Nghĩa của caravanier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dắt vật thồ (trong đoàn người qua nơi vắng vẻ hoang vu).
  2. Người cắm trại bằng xe moóc.

Dạng từ của caravanier

Số nhiềucaravaniers
Giống cáicaravanière /ka.ʁa.va.njɛʁ/
Giống cái số nhiềucaravanières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravanner (all senses)

Câu hỏi thường gặp

caravanier nghĩa là gì?

caravanier (danh từ) nghĩa là người dắt vật thồ.

caravanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caravanier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.va.nje/.

caravanier là giống đực hay giống cái?

caravanier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.