TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caravaning

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.va.niŋ/ giọng máy của trình duyệt

caravaning nghĩa là Sự cắm trại bằng xe moóc.

Nghĩa của caravaning

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắm trại bằng xe moóc.

Dạng từ của caravaning

Đi với mạo từ: un caravaning · le caravaning

Số nhiềucaravanings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the recreational activity of temporarily living in a caravan or similar accommodation

Câu hỏi thường gặp

caravaning nghĩa là gì?

caravaning (danh từ) nghĩa là Sự cắm trại bằng xe moóc.

caravaning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caravaning (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.va.niŋ/.

caravaning là giống đực hay giống cái?

caravaning là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.