TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caravansérail

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.vɑ̃.se.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

caravansérail nghĩa là trạm du khách, nơi tứ chiếng.

Nghĩa của caravansérail

Danh từ · giống đực

  1. Trạm du khách.
  2. Nơi tứ chiếng.

Dạng từ của caravansérail

Đi với mạo từ: un caravansérail · le caravansérail

Số nhiềucaravansérails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravanserai

Câu hỏi thường gặp

caravansérail nghĩa là gì?

caravansérail (danh từ) nghĩa là trạm du khách, nơi tứ chiếng.

caravansérail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caravansérail (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.vɑ̃.se.ʁaj/.

caravansérail là giống đực hay giống cái?

caravansérail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.