caravelle
danh từ giống cái (f)
/ka.ʁa.vɛl/ giọng máy của trình duyệt
caravelle nghĩa là máy bay caraven, thuyền caraven.
Nghĩa của caravelle
Danh từ · giống cái
- Máy bay caraven.
- Sử học Thuyền caraven.
Dạng từ của caravelle
Đi với mạo từ: une caravelle · la caravelle
| Số nhiều | caravelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caravelle
Câu hỏi thường gặp
caravelle nghĩa là gì?
caravelle (danh từ) nghĩa là máy bay caraven, thuyền caraven.
caravelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caravelle (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.vɛl/.
caravelle là giống đực hay giống cái?
caravelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).