TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caravelle

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁa.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

caravelle nghĩa là máy bay caraven, thuyền caraven.

Nghĩa của caravelle

Danh từ · giống cái

  1. Máy bay caraven.
  2. Sử học Thuyền caraven.

Dạng từ của caravelle

Đi với mạo từ: une caravelle · la caravelle

Số nhiềucaravelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravelle

Câu hỏi thường gặp

caravelle nghĩa là gì?

caravelle (danh từ) nghĩa là máy bay caraven, thuyền caraven.

caravelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caravelle (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.vɛl/.

caravelle là giống đực hay giống cái?

caravelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.