TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đục tiếng Pháp là gì?

"đục" trong tiếng Pháp là trouble (tính từ), percer (ngoại động từ), ciseau (danh từ).

trouble Tính từ

/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục, vẩn đục.

Xem đầy đủ từ "trouble": giống, cách chia, thành ngữ →

percer Ngoại động từ

/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc thủng, đục, khoét, giùi.

  • Percer un mur đục tường
  • Percer un tonneau giùi thùng

Xem đầy đủ từ "percer": giống, cách chia, thành ngữ →

ciseau Danh từ · giống đực

/si.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục, chàng (của thợ mộc).

Xem đầy đủ từ "ciseau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đục tiếng Pháp là gì?

"đục" trong tiếng Pháp là trouble (tính từ), percer (ngoại động từ), ciseau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.