Đục tiếng Pháp là gì?
"đục" trong tiếng Pháp là trouble (tính từ), percer (ngoại động từ), ciseau (danh từ).
trouble Tính từ
/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đục, vẩn đục.
percer Ngoại động từ
/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc thủng, đục, khoét, giùi.
- Percer un mur đục tường
- Percer un tonneau giùi thùng
ciseau Danh từ · giống đực
/si.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đục, chàng (của thợ mộc).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sourdementPhó từ · Đục; như bị nghẹt lại (tiếng)
- démurerNgoại động từ · Đục, trổ
- taraudeurTính từ · Đục, khoét
- turbideTính từ · Đục
- sombre
- sourdTính từ · Đục
- loucheTính từ · Đục
- moulinerĐộng từ · Đục (gỗ, nói về mọt mối)
- tarauderNgoại động từ · Đục, khoét
- perceurDanh từ · Người đục; người khoan
- matitéDanh từ · Sự đục, sự không trong
Câu hỏi thường gặp
Đục tiếng Pháp là gì?
"đục" trong tiếng Pháp là trouble (tính từ), percer (ngoại động từ), ciseau (danh từ).