TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perceur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

perceur nghĩa là người đục, người khoan.

Nghĩa của perceur

Danh từ · giống đực

  1. Người đục; người khoan.

Dạng từ của perceur

Đi với mạo từ: un perceur · le perceur

Số nhiềuperceurs

Câu hỏi thường gặp

perceur nghĩa là gì?

perceur (danh từ) nghĩa là người đục, người khoan.

perceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perceur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sœʁ/.

perceur là giống đực hay giống cái?

perceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.