perceuse
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt
perceuse nghĩa là máy khoan.
Nghĩa của perceuse
Danh từ · giống cái
- Máy khoan.
Dạng từ của perceuse
Đi với mạo từ: une perceuse · la perceuse
| Số nhiều | perceuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drill (tool)
Câu hỏi thường gặp
perceuse nghĩa là gì?
perceuse (danh từ) nghĩa là máy khoan.
perceuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perceuse (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.søz/.
perceuse là giống đực hay giống cái?
perceuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).