percevable
giọng máy của trình duyệt
percevable nghĩa là có thể thu.
Nghĩa của percevable
Tính từ
- Có thể thu.
- Taxe percevablethuế có thể thu
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Có thể tri giác được.
Dạng từ của percevable
| Số nhiều | percevables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ collectible, payable (taxes)
Câu hỏi thường gặp
percevable nghĩa là gì?
percevable (tính từ) nghĩa là có thể thu.