TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percevable

giọng máy của trình duyệt

percevable nghĩa là có thể thu.

Nghĩa của percevable

Tính từ

  1. Có thể thu.
    • Taxe percevablethuế có thể thu
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Có thể tri giác được.

Dạng từ của percevable

Số nhiềupercevables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ collectible, payable (taxes)

Câu hỏi thường gặp

percevable nghĩa là gì?

percevable (tính từ) nghĩa là có thể thu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.