Đậu tiếng Pháp là gì?
"đậu" trong tiếng Pháp là haricot (danh từ), poser (tự động từ), pois (danh từ).
haricot Danh từ · giống đực
/a.ʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, hạt đậu.
- Je déteste les haricots. Tôi ghét đậu.
poser Tự động từ
/po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, đỗ.
- Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
- Le moineau se pose sur une branche con chim sẻ đậu trên một cành
pois Danh từ · giống đực
/pwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu Hà Lan (cây, quả, hạt).
variole Danh từ · giống cái
/va.ʁjɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu mùa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đậu tiếng Pháp là gì?
"đậu" trong tiếng Pháp là haricot (danh từ), poser (tự động từ), pois (danh từ).