TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đậu tiếng Pháp là gì?

"đậu" trong tiếng Pháp là haricot (danh từ), poser (tự động từ), pois (danh từ).

haricot Danh từ · giống đực

/a.ʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, hạt đậu.

  • Je déteste les haricots. Tôi ghét đậu.

Xem đầy đủ từ "haricot": giống, cách chia, thành ngữ →

poser Tự động từ

/po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

  • Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
  • Le moineau se pose sur une branche con chim sẻ đậu trên một cành

Xem đầy đủ từ "poser": giống, cách chia, thành ngữ →

pois Danh từ · giống đực

/pwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu Hà Lan (cây, quả, hạt).

Xem đầy đủ từ "pois": giống, cách chia, thành ngữ →

variole Danh từ · giống cái

/va.ʁjɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu mùa.

Xem đầy đủ từ "variole": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đậu tiếng Pháp là gì?

"đậu" trong tiếng Pháp là haricot (danh từ), poser (tự động từ), pois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.