noix
noix nghĩa là quả hồ đào, quả óc chó, quả hạch, ngu đần.
Nghĩa của noix
Danh từ · giống cái
- Quả hồ đào, quả óc chó.
- Thực vật học Quả hạch.
- Noix de cocoquả dừa
- Noix d'arecquả cau (thuộc loại quả hạch)
- Kỹ thuật Bánh cóc.
- Kỹ thuật Rãnh đáy tròn.
- Rađiô Quả cách điện.
Tính từ
- Thân mật Ngu đần.
Dạng từ của noix
Đi với mạo từ: une noix · la noix
Họ từ của noix
Cụm từ, thành ngữ với noix
- à la noix; à la noix de coco — (thông tục) chẳng ra gì, tồi
- des noix! — (thân mật) chỉ nói cuội thôi!
- noix de veau — miếng thịt mặt trong đùi bê
- vieille noix! — (thân mật) đồ ngu!
Câu ví dụ với noix
- Les écureuils enterrent les noix. Sóc chôn quả hạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10503337
- Les arachides ne sont pas des noix mais des légumineuses. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8587024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walnut; any nut; knob, pat (of butter); cushion (round fillet of meat)
Câu hỏi thường gặp
noix nghĩa là gì?
noix (danh từ, tính từ) nghĩa là quả hồ đào, quả óc chó, quả hạch, ngu đần.
noix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noix (giọng Pháp chuẩn): /nwa/.
noix là giống đực hay giống cái?
noix là danh từ giống cái (dùng với une, la).