noisette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nwa.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
noisette nghĩa là quả phỉ, than hòn, có màu xám hung.
Nghĩa của noisette
Danh từ · giống cái
- Quả phỉ.
- Than hòn.
- aller cueillir la noisettedắt nhau vào rừng (trai gái)
Tính từ · không đổi
- Có màu xám hung.
- Yeux noisettemắt màu xám hung
Dạng từ của noisette
Đi với mạo từ: une noisette · la noisette
| Số nhiều | noisettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noisette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hazelnut; noisette; knob (of butter etc.); espresso with a little milk
Câu hỏi thường gặp
noisette nghĩa là gì?
noisette (danh từ, tính từ) nghĩa là quả phỉ, than hòn, có màu xám hung.
noisette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noisette (giọng Pháp chuẩn): /nwa.zɛt/.
noisette là giống đực hay giống cái?
noisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).