TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noisetier

danh từ giống đực (m)
/nwa.zə.tje/ giọng máy của trình duyệt

noisetier nghĩa là cây phỉ.

Nghĩa của noisetier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây phỉ.

Dạng từ của noisetier

Đi với mạo từ: un noisetier · le noisetier

Số nhiềunoisetiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noisetier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hazel, hazel tree

Câu hỏi thường gặp

noisetier nghĩa là gì?

noisetier (danh từ) nghĩa là cây phỉ.

noisetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noisetier (giọng Pháp chuẩn): /nwa.zə.tje/.

noisetier là giống đực hay giống cái?

noisetier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.