TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noiseraie

danh từ giống cái (f)
/nwazʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

noiseraie nghĩa là đất trồng hồ đào.

Nghĩa của noiseraie

Danh từ · giống cái

  1. Như coudraie.
  2. Đất trồng hồ đào.

Dạng từ của noiseraie

Đi với mạo từ: une noiseraie · la noiseraie

Câu hỏi thường gặp

noiseraie nghĩa là gì?

noiseraie (danh từ) nghĩa là đất trồng hồ đào.

noiseraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noiseraie (giọng Pháp chuẩn): /nwazʁɛ/.

noiseraie là giống đực hay giống cái?

noiseraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.