noise
danh từ giống cái (f)
/nwaz/ giọng máy của trình duyệt
noise nghĩa là sự cãi nhau.
Nghĩa của noise
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cãi nhau.
- chercher (des) noise(s) à quelqu'ungây chuyện với ai
Dạng từ của noise
Đi với mạo từ: une noise · la noise
| Số nhiều | noises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarrel, argument
Câu hỏi thường gặp
noise nghĩa là gì?
noise (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau.
noise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noise (giọng Pháp chuẩn): /nwaz/.
noise là giống đực hay giống cái?
noise là danh từ giống cái (dùng với une, la).