TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noise

danh từ giống cái (f)
/nwaz/ giọng máy của trình duyệt

noise nghĩa là sự cãi nhau.

Nghĩa của noise

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cãi nhau.
    • chercher (des) noise(s) à quelqu'ungây chuyện với ai

Dạng từ của noise

Đi với mạo từ: une noise · la noise

Số nhiềunoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel, argument

Câu hỏi thường gặp

noise nghĩa là gì?

noise (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau.

noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noise (giọng Pháp chuẩn): /nwaz/.

noise là giống đực hay giống cái?

noise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.