casse-noix
danh từ giống đực (m)
/kas.nwa/ giọng máy của trình duyệt
casse-noix nghĩa là ác là nâu.
Nghĩa của casse-noix
Danh từ · giống đực
- Cái bóp quả óc chó.
- Động vật học Ác là nâu (họ quạ).
Dạng từ của casse-noix
Đi với mạo từ: un casse-noix · le casse-noix
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutcracker (tool); alternative spelling of cassenoix (“nutcracker (bird of the genus Nucifraga)”)
Câu hỏi thường gặp
casse-noix nghĩa là gì?
casse-noix (danh từ) nghĩa là ác là nâu.
casse-noix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casse-noix (giọng Pháp chuẩn): /kas.nwa/.
casse-noix là giống đực hay giống cái?
casse-noix là danh từ giống đực (dùng với un, le).