TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-noix

danh từ giống đực (m)
/kas.nwa/ giọng máy của trình duyệt

casse-noix nghĩa là ác là nâu.

Nghĩa của casse-noix

Danh từ · giống đực

  1. Cái bóp quả óc chó.
  2. Động vật học Ác là nâu (họ quạ).

Dạng từ của casse-noix

Đi với mạo từ: un casse-noix · le casse-noix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutcracker (tool); alternative spelling of cassenoix (“nutcracker (bird of the genus Nucifraga)”)

Câu hỏi thường gặp

casse-noix nghĩa là gì?

casse-noix (danh từ) nghĩa là ác là nâu.

casse-noix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-noix (giọng Pháp chuẩn): /kas.nwa/.

casse-noix là giống đực hay giống cái?

casse-noix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.