TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-pattes

danh từ giống đực (m)
/kas.pat/ giọng máy của trình duyệt

casse-pattes nghĩa là rượu khé cổ.

Nghĩa của casse-pattes

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Rượu khé cổ.

Dạng từ của casse-pattes

Đi với mạo từ: un casse-pattes · le casse-pattes

Câu hỏi thường gặp

casse-pattes nghĩa là gì?

casse-pattes (danh từ) nghĩa là rượu khé cổ.

casse-pattes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-pattes (giọng Pháp chuẩn): /kas.pat/.

casse-pattes là giống đực hay giống cái?

casse-pattes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.