TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-pieds

danh từ giống đực (m)
/kas.pje/ giọng máy của trình duyệt

casse-pieds nghĩa là kẻ quấy rầy, quấy rầy.

Nghĩa của casse-pieds

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ quấy rầy.

Tính từ · không đổi

  1. Thân mật Quấy rầy.
    • Ce qu'ils sont casse-pieds!Chúng nó thực quấy rầy!

Dạng từ của casse-pieds

Đi với mạo từ: un casse-pieds · le casse-pieds

Câu hỏi thường gặp

casse-pieds nghĩa là gì?

casse-pieds (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ quấy rầy, quấy rầy.

casse-pieds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-pieds (giọng Pháp chuẩn): /kas.pje/.

casse-pieds là giống đực hay giống cái?

casse-pieds là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.