TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolic

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dolic nghĩa là đậu.

Nghĩa của dolic

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Đậu.
    • Dolic blancđậu trắng
    • Dolic bulbeuxcủ đậu

Dạng từ của dolic

Đi với mạo từ: un dolic · le dolic

Câu hỏi thường gặp

dolic nghĩa là gì?

dolic (danh từ) nghĩa là đậu.

dolic là giống đực hay giống cái?

dolic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.