TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolichocéphale

/dɔ.li.kɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

dolichocéphale nghĩa là đầu dài, người có đầu dài.

Nghĩa của dolichocéphale

Tính từ

  1. Nhân loại học (có) đầu dài.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân loại học Người có đầu dài.

Dạng từ của dolichocéphale

Số nhiềudolichocéphales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolichocéphale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dolichocéphale nghĩa là gì?

dolichocéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu dài, người có đầu dài.

dolichocéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolichocéphale (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.li.kɔ.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.