doline
danh từ giống cái (f)
/dɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt
doline nghĩa là phễu.
Nghĩa của doline
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Phễu.
Dạng từ của doline
Đi với mạo từ: une doline · la doline
| Số nhiều | dolines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinkhole, shakehole
Câu hỏi thường gặp
doline nghĩa là gì?
doline (danh từ) nghĩa là phễu.
doline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doline (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lin/.
doline là giống đực hay giống cái?
doline là danh từ giống cái (dùng với une, la).