TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doline

danh từ giống cái (f)
/dɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

doline nghĩa là phễu.

Nghĩa của doline

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Phễu.

Dạng từ của doline

Đi với mạo từ: une doline · la doline

Số nhiềudolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinkhole, shakehole

Câu hỏi thường gặp

doline nghĩa là gì?

doline (danh từ) nghĩa là phễu.

doline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doline (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lin/.

doline là giống đực hay giống cái?

doline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.