TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brachycéphale

/bʁa.ki.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

brachycéphale nghĩa là đầu ngắn.

Nghĩa của brachycéphale

Tính từ

  1. Nhân loại học (có) đầu ngắn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân loại học Người đầu ngắn.

Dạng từ của brachycéphale

Số nhiềubrachycéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brachycephalic
  • Tính từ brachycephalic

Câu hỏi thường gặp

brachycéphale nghĩa là gì?

brachycéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu ngắn.

brachycéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachycéphale (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.ki.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.