TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brachylogie

danh từ giống cái (f)
/bʁa.ki.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

brachylogie nghĩa là sự lược từ ngữ.

Nghĩa của brachylogie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự lược từ ngữ.

Dạng từ của brachylogie

Đi với mạo từ: une brachylogie · la brachylogie

Số nhiềubrachylogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brachylogy

Câu hỏi thường gặp

brachylogie nghĩa là gì?

brachylogie (danh từ) nghĩa là sự lược từ ngữ.

brachylogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachylogie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.ki.lɔ.ʒi/.

brachylogie là giống đực hay giống cái?

brachylogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.