variole
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ʁjɔl/ giọng máy của trình duyệt
variole nghĩa là đậu mùa.
Nghĩa của variole
Danh từ · giống cái
- Y học Đậu mùa.
Dạng từ của variole
Đi với mạo từ: une variole · la variole
Cụm từ, thành ngữ với variole
- variole du singe — Đậu mùa khỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smallpox
Câu hỏi thường gặp
variole nghĩa là gì?
variole (danh từ) nghĩa là đậu mùa.
variole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của variole (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁjɔl/.
variole là giống đực hay giống cái?
variole là danh từ giống cái (dùng với une, la).