TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đó tiếng Pháp là gì?

"đó" trong tiếng Pháp là là (phó từ), ce (đại từ), là-bas (phó từ).

là Phó từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, đấy; chỗ kia, đàng kia, đàng ấy.

  • Je compte aller là-bas. Tôi có ý định tới đó.
  • Dites-moi ce que vous avez vu à ce moment-là. Anh hãy cho tôi biết anh trông thấy gì lúc đó.

Xem đầy đủ từ "là": giống, cách chia, thành ngữ →

ce Đại từ

/se.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, điều đó (c'est — đó là; ce que — cái mà)

  • Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.

Xem đầy đủ từ "ce": giống, cách chia, thành ngữ →

là-bas Phó từ

/la.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đằng kia, ở đó (nơi xa người nói)

  • Quelle heure est-il là-bas, maintenant ? Ở đó bây giờ là mấy giờ?
  • Le thé que nous avons pris là-bas était excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "là-bas": giống, cách chia, thành ngữ →

y Đại từ

/i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó, đến đó (thay cho nơi chốn vừa nói: j'y vais — tôi đến đó)

  • Devrions-nous y aller en voiture ou en taxi ? Chúng ta phải đi tới đó bằng xe hơi hay tắc xi?
  • Je regrette d'y être allé. Tôi ân hận đã đến đó.

Xem đầy đủ từ "y": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đó tiếng Pháp là gì?

"đó" trong tiếng Pháp là là (phó từ), ce (đại từ), là-bas (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.