Đó tiếng Pháp là gì?
"đó" trong tiếng Pháp là là (phó từ), ce (đại từ), là-bas (phó từ).
là Phó từ
/la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, đấy; chỗ kia, đàng kia, đàng ấy.
- Je compte aller là-bas. Tôi có ý định tới đó.
- Dites-moi ce que vous avez vu à ce moment-là. Anh hãy cho tôi biết anh trông thấy gì lúc đó.
ce Đại từ
/se.ø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, điều đó (c'est — đó là; ce que — cái mà)
- Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.
là-bas Phó từ
/la.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đằng kia, ở đó (nơi xa người nói)
- Quelle heure est-il là-bas, maintenant ? Ở đó bây giờ là mấy giờ?
- Le thé que nous avons pris là-bas était excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
y Đại từ
/i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đó, đến đó (thay cho nơi chốn vừa nói: j'y vais — tôi đến đó)
- Devrions-nous y aller en voiture ou en taxi ? Chúng ta phải đi tới đó bằng xe hơi hay tắc xi?
- Je regrette d'y être allé. Tôi ân hận đã đến đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- cet
- casierDanh từ · Đó, lờ (đánh tôm hùm)
- leĐại từ · Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực)
- çaĐại từ · Cái đó, cái này, điều đó (dạng nói của cela)
- trucDanh từ · Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)
- celui-làĐại từ · Cái đó, người đó, người kia
- nasseDanh từ · Cái lờ, cái đó
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Pháp là gì?
"đó" trong tiếng Pháp là là (phó từ), ce (đại từ), là-bas (phó từ).