TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.zje/ giọng máy của trình duyệt

casier nghĩa là tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn, đó, lờ.

Nghĩa của casier

Danh từ · giống đực

  1. Tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn.
  2. Đó, lờ (đánh tôm hùm).
    • casier judiciairelý lịch tư pháp

Dạng từ của casier

Đi với mạo từ: un casier · le casier

Số nhiềucasiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locker (for storage); lobster pot, lobster trap; ellipsis of casier judiciaire (“criminal record”)
  • Danh từ a wooden basket, bin or chest in which dairy products such as cheese and butter were stored in the past; a cheesemaker, especially of parmesan

Câu hỏi thường gặp

casier nghĩa là gì?

casier (danh từ) nghĩa là tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn, đó, lờ.

casier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casier (giọng Pháp chuẩn): /ka.zje/.

casier là giống đực hay giống cái?

casier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.