casier
/ka.zje/ giọng máy của trình duyệt
casier nghĩa là tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn, đó, lờ.
Nghĩa của casier
Danh từ · giống đực
- Tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn.
- Đó, lờ (đánh tôm hùm).
- casier judiciairelý lịch tư pháp
Dạng từ của casier
Đi với mạo từ: un casier · le casier
| Số nhiều | casiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locker (for storage); lobster pot, lobster trap; ellipsis of casier judiciaire (“criminal record”)
- Danh từ a wooden basket, bin or chest in which dairy products such as cheese and butter were stored in the past; a cheesemaker, especially of parmesan
Câu hỏi thường gặp
casier nghĩa là gì?
casier (danh từ) nghĩa là tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn, đó, lờ.
casier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casier (giọng Pháp chuẩn): /ka.zje/.
casier là giống đực hay giống cái?
casier là danh từ giống đực (dùng với un, le).