TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casimir

danh từ giống đực (m)
/ka.zi.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

casimir nghĩa là vải chéo len.

Nghĩa của casimir

Danh từ · giống đực

  1. Vải chéo len.

Dạng từ của casimir

Đi với mạo từ: un casimir · le casimir

Câu hỏi thường gặp

casimir nghĩa là gì?

casimir (danh từ) nghĩa là vải chéo len.

casimir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casimir (giọng Pháp chuẩn): /ka.zi.miʁ/.

casimir là giống đực hay giống cái?

casimir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.