TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

là

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt

là nghĩa là đó, đấy, ở chỗ.

Nghĩa của là

Phó từ

  1. Đó, đấy; chổ kia, đàng kia, đàng ấy.
    • Asseyez-vous làngồi xuống đây
    • Cet homme làngười đàn ông đó
  2. Ở chỗ.
    • Restez là ou vous êteshãy ở lại chỗ mà anh hiện ở
  3. Chỗ thì.
    • Là on travaille, là on s'amusechỗ thì người ta làm việc, chỗ thì người ta chơi

Thán từ

  1. Này! thôi! (để khích lệ hay an ủi).
    • Là là, calmez-vous!thôi, bình tỉnh lại!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với là

Trái nghĩa

Họ từ của là

Cụm từ, thành ngữ với là

  • à quelque temps de là — sau đó ít lâu
  • çà et là — xem cà
  • de là — từ đó
  • d'ici là — từ đây đến đó; từ nay đến lúc ấy
  • en arriver là; en être là — đến mức đó
  • en passer par là — bó buộc phải thế; không làm khác được
  • par là — qua nơi đó; gần đó; theo cách đó, theo những từ đó, qua đó
    • Passons par làta hãy qua nơi đó
    • Que faut-il entendre par là?qua đó ta phải hiểu thế nào?

Câu ví dụ với là

  • Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #3240
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • Il sera là toute la soirée. Anh ấy sẽ có mặt tại đó cả buổi tối.Tatoeba #132070
  • Allô ? T'es toujours là ? Này, này, bạn còn ở đó không?Tatoeba #3702
  • Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.Tatoeba #4056
  • Si mon frère était là, il saurait quoi faire. Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.Tatoeba #15794
  • Dites-moi ce que vous avez vu à ce moment-là. Anh hãy cho tôi biết anh trông thấy gì lúc đó.Tatoeba #181805
  • Je compte aller là-bas. Tôi có ý định tới đó.Tatoeba #12002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ there; here; present (used with être); referring to an abstract destination or goal; there; used to emphasize a statement or question
  • Tiểu từ that; always used with ce

Câu hỏi thường gặp

là nghĩa là gì?

là (phó từ, thán từ) nghĩa là đó, đấy, ở chỗ.

là phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của là (giọng Pháp chuẩn): /la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.