Đáy tiếng Pháp là gì?
"đáy" trong tiếng Pháp là base (danh từ), profond (danh từ), culot (danh từ).
base Danh từ · giống cái
/baz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.
- La base du cœur đáy tim
- La base d'un triangle đáy tam giác
profond Danh từ
/pʁɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ sâu thẳm, đáy.
- Le profond de son cœur chỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng
culot Danh từ · giống đực
/ky.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đít, đáy, đế.
- Culot de lampe đế đèn
fond Danh từ · giống đực
/fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáy.
- Merci du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
- Je te remercie du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáy tiếng Pháp là gì?
"đáy" trong tiếng Pháp là base (danh từ), profond (danh từ), culot (danh từ).