TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáy tiếng Pháp là gì?

"đáy" trong tiếng Pháp là base (danh từ), profond (danh từ), culot (danh từ).

base Danh từ · giống cái

/baz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc, đáy, chân, nền.

  • La base du cœur đáy tim
  • La base d'un triangle đáy tam giác

Xem đầy đủ từ "base": giống, cách chia, thành ngữ →

profond Danh từ

/pʁɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ sâu thẳm, đáy.

  • Le profond de son cœur chỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng

Xem đầy đủ từ "profond": giống, cách chia, thành ngữ →

culot Danh từ · giống đực

/ky.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít, đáy, đế.

  • Culot de lampe đế đèn

Xem đầy đủ từ "culot": giống, cách chia, thành ngữ →

fond Danh từ · giống đực

/fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáy.

  • Merci du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
  • Je te remercie du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.

Xem đầy đủ từ "fond": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáy tiếng Pháp là gì?

"đáy" trong tiếng Pháp là base (danh từ), profond (danh từ), culot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.