Xấu xa tiếng Pháp là gì?
"xấu xa" trong tiếng Pháp là vilain (tính từ).
vilain Tính từ
/vi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu xa; bất nhã; không đoan chính.
- Vilaines pensées những ý nghĩa xấu xa
- Vilains mots những từ bất nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sale
- laidTính từ · Xấu xa, tồi
- honteuxTính từ · Xấu xa, nhục nhã
- indigneTính từ · Không có phẩm cách, xấu xa
- innommableTính từ · Xấu xa, gớm ghiếc
- indignementPhó từ · Thiếu phẩm cách, xấu xa
- laidementPhó từ · Xấu xa
- horreurDanh từ · Điều xấu xa, điều tục tằn
- laideurDanh từ · Sự xấu xa; điều xấu xa
- indignitéDanh từ · Tính xấu xa
Câu hỏi thường gặp
Xấu xa tiếng Pháp là gì?
"xấu xa" trong tiếng Pháp là vilain (tính từ).