TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innommable

/i.nɔ.mabl/ giọng máy của trình duyệt

innommable nghĩa là không thể gọi tên, xấu xa, gớm ghiếc.

Nghĩa của innommable

Tính từ

  1. Không thể gọi tên.
  2. Nghĩa bóng Xấu xa, gớm ghiếc.
    • Une conduite innommablecách cư xử xấu xa

Dạng từ của innommable

Số nhiềuinnommables

Họ từ của innommable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unnameable; unspeakable

Câu hỏi thường gặp

innommable nghĩa là gì?

innommable (tính từ) nghĩa là không thể gọi tên, xấu xa, gớm ghiếc.

innommable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innommable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.