innominé
/i.nɔ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
innominé nghĩa là không tên.
Nghĩa của innominé
Tính từ
- Giải phẫu học Không tên.
- Artère innominéeđộng mạch không tên
Dạng từ của innominé
| Số nhiều | innominés |
| Giống cái | innominée |
| Giống cái số nhiều | innominées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unnamed
Câu hỏi thường gặp
innominé nghĩa là gì?
innominé (tính từ) nghĩa là không tên.
innominé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innominé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.mi.ne/.