TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innominé

/i.nɔ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

innominé nghĩa là không tên.

Nghĩa của innominé

Tính từ

  1. Giải phẫu học Không tên.
    • Artère innominéeđộng mạch không tên

Dạng từ của innominé

Số nhiềuinnominés
Giống cáiinnominée
Giống cái số nhiềuinnominées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unnamed

Câu hỏi thường gặp

innominé nghĩa là gì?

innominé (tính từ) nghĩa là không tên.

innominé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innominé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.