Xác thực tiếng Pháp là gì?
"xác thực" trong tiếng Pháp là positif (tính từ), authentique (tính từ), vérifier (tự động từ).
positif Tính từ
/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, xác thực.
- On en a parlé, mais il n'y a rien de positif người ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc
authentique Tính từ
/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.
- Fait authentique sự việc xác thực
- Testament authentique chúc thư chính thức
vérifier Tự động từ
/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được xác minh.
- Votre prédiction s'est vérifiée lời tiên đoán của anh đã được xác minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- positivementPhó từ · Chắc, xác thực
- véridiqueTính từ · Trung thực, xác thực
- authentiquementPhó từ · Xác thực; đích thực
- tangibleTính từ · Xác thực
- photographiqueTính từ · Như chụp, xác thực
- authentification
- certitudeDanh từ · Sự xác thực; điều xác thực
- authenticitéDanh từ · Tính xác thực, tính đích thực
- véracitéDanh từ · Tính xác thực
- véridicitéDanh từ · Tính xác thực
- tangibilitéDanh từ · Tính xác thực
Câu hỏi thường gặp
Xác thực tiếng Pháp là gì?
"xác thực" trong tiếng Pháp là positif (tính từ), authentique (tính từ), vérifier (tự động từ).