TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác thực tiếng Pháp là gì?

"xác thực" trong tiếng Pháp là positif (tính từ), authentique (tính từ), vérifier (tự động từ).

positif Tính từ

/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, xác thực.

  • On en a parlé, mais il n'y a rien de positif người ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc

Xem đầy đủ từ "positif": giống, cách chia, thành ngữ →

authentique Tính từ

/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.

  • Fait authentique sự việc xác thực
  • Testament authentique chúc thư chính thức

Xem đầy đủ từ "authentique": giống, cách chia, thành ngữ →

vérifier Tự động từ

/ve.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được xác minh.

  • Votre prédiction s'est vérifiée lời tiên đoán của anh đã được xác minh

Xem đầy đủ từ "vérifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác thực tiếng Pháp là gì?

"xác thực" trong tiếng Pháp là positif (tính từ), authentique (tính từ), vérifier (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.