authentification
authentification nghĩa là sự chính thức hóa.
Nghĩa của authentification
Danh từ · giống cái
- Sự chính thức hóa.
Dạng từ của authentification
Đi với mạo từ: une authentification · l'authentification
| Số nhiều | authentifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authentication
Câu hỏi thường gặp
authentification nghĩa là gì?
authentification (danh từ) nghĩa là sự chính thức hóa.
authentification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authentification (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɑ̃.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
authentification là giống đực hay giống cái?
authentification là danh từ giống cái (dùng với une, la).