Vui lòng tiếng Pháp là gì?
"vui lòng" trong tiếng Pháp là volontiers (phó từ), content (tính từ), satisfait (tính từ).
volontiers Phó từ
/vɔ.lɔ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẵn lòng, vui lòng.
- Je le ferai volontiers tôi vui lòng làm việc đó
content Tính từ
/kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng.
- content de soi tự mãn
- non content de không chỉ bằng lòng với
satisfait Tính từ
/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Curiosité satisfaite sự tò mò được thỏa mãn
- Il est satisfait de mon travail ông ấy vừa lòng về công việc của tôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vui lòng tiếng Pháp là gì?
"vui lòng" trong tiếng Pháp là volontiers (phó từ), content (tính từ), satisfait (tính từ).