TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

s'il te plaît

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /s‿il tə plɛ/

s'il te plaît nghĩa là vui lòng.

Nghĩa của s'il te plaît

Cụm từ

  1. Vui lòng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Pourrais-tu me rendre un service s'il te plaît ?Bạn có vui lòng giúp tôi một việc không?

Câu ví dụ với s'il te plaît

  • Pourrais-tu me rendre un service s'il te plaît ? Bạn có vui lòng giúp tôi một việc không?Tatoeba #6125
  • Pars, s'il te plaît. Anh hãy đi khỏi đây.Tatoeba #545727
  • Sois patient s'il te plaît, ça prend du temps. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #3720
  • Est-ce que tu pourrais retéléphoner plus tard s'il te plaît ? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #3646
  • S'il te plaît, ne pleure pas. làm ơn đừng khóc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3337
  • Passe-moi le sucre s'il te plaît. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361
  • Apprends-moi quelques kanjis, s'il te plaît. Dạy tôi một ít chữ Kanji đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9377
  • Attends une minute, s'il te plaît. Xin chờ một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ please; here you go, here you are

Câu hỏi thường gặp

s'il te plaît nghĩa là gì?

s'il te plaît (cụm từ) nghĩa là vui lòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.