Vẽ tiếng Pháp là gì?
"vẽ" trong tiếng Pháp là dessiner (ngoại động từ), peint (tính từ), peindre (ngoại động từ).
dessiner Ngoại động từ
/de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ hình, vẽ.
- Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
- Il est en train de dessiner une image. Ông ấy đang vẽ một bức tranh.
peint Tính từ
/pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ.
- La Joconde a été peinte par Léonard de Vinci. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.
- Mona Lisa a été peinte par Léonard de Vinci. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.
peindre Ngoại động từ
/pɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ.
- Tom peint. Tom vẽ.
- Elle aime peindre des tableaux. Cô ta thích vẽ tranh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẽ tiếng Pháp là gì?
"vẽ" trong tiếng Pháp là dessiner (ngoại động từ), peint (tính từ), peindre (ngoại động từ).